get one's freak on
/gɪt wənz frik ɔn/Động từ
- Để quan hệ tình dục.To have sex.
- Để khiêu vũ.To dance.
- Phát điên; để hoảng sợ.To go crazy; to freak out.
- Đến bữa tiệc.To party.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get one's freak on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish