get one's freak on

/gɪt wənz frik ɔn/
Động từ
  1. Để quan hệ tình dục.
    To have sex.
  2. Để khiêu vũ.
    To dance.
    Từ đồng nghĩa:get downget one's groove on
  3. Phát điên; để hoảng sợ.
    To go crazy; to freak out.
  4. Đến bữa tiệc.
    To party.
    Từ đồng nghĩa:partayparty hearty
🎬 Nghe “get one's freak on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish